Sát Tinh gồm những sao nào? Giải mã chi tiết các ý nghĩa 

Khi nghe đến hai chữ “sát tinh” chắc hẳn bạn sẽ phần nào dự đoán được đây là những loại sao xấu và mang tính chất phá hoại rất nặng nề. Sát tinh bao gồm 6 sao chính là Địa Không, Địa Kiếp, Đà La, Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh. Bài viết dưới đây của Phong Thủy Minh Việt sẽ giúp bạn phân tích chi tiết hơn về bộ sao này. 

Sát tinh là gì? 

Trong nghệ thuật tử vi, Sát Tinh là những sao hàm chứa tính sát, mang đến những tai họa liên quan tới các tinh chất đặc biệt của chúng. Đặc biệt, trong Lục Sát Tinh, các cách cục này kết hợp với các bàng tinh khác để tăng cường hoặc biến đổi tính chất Sát.

Ở phạm vi Chính Tinh, các sao Thất Sát, Phá Quân và Vũ Khúc đều đem đến những tác động có tính chất Sát. Chữ “Sát” ở đây mang nghĩa thực sự là gây thương tích, tổn hại nặng, đặc biệt là họa sát thân do những cách cục này tạo ra.

Trong việc đánh giá khả năng tác họa, cặp Không Kiếp thường đóng góp nhiều nhất cho bố cục của hạn chết, tiếp đến là cặp Hỏa Linh, Kỵ Hình và Kình Đà. Tuy nhiên, cặp Kình Đà không bao giờ hoàn chỉnh và ý nghĩa của chúng không xấu như mô tả trong các sách luận, trừ khi có sự biến hóa cực đoan kết hợp với nhiều Sát Tinh khác.

Trung bình, mỗi người đều có ít nhất một Sát Tinh thủ mệnh hoặc trong tam hợp mệnh. Đáng chú ý là thủ mệnh và tam hợp mệnh mang lại tính chất khác nhau, với Sát Tinh thủ mệnh tác động mạnh mẽ tới tính cách và tai họa của đương số.

Sát tinh là gì? 
Sát tinh là gì? 

Sao Kình Dương 

Sao Kình Dương, hay còn được gọi là Dương Nhẫn, là thành viên của bộ sao đôi Kình Dương và Đà La, thường được viết tắt là Kình Đà. Đây là một sao hành Kim, mang theo đặc tính sát phạt, xông pha, cô khắc, bần hàn, bệnh tật, hình thương, và dao kéo.

Vị trí miếu vượng và hãm địa

  • Miếu Vượng: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
  • Hãm Địa: Tý, Dần, Mão, Tỵ, Ngọ, Mùi, Hợi.

Ý nghĩa của kình dương

  • Cung Mệnh: Khi Kình Dương xuất hiện trong cung mệnh, người đó thường có thân hình cao lớn, khỏe mạnh, nhưng có vẻ thô lỗ, mặt choắt, da xám, hầu lộ, gò má cao, và mắt lồi.
  • Miếu Vượng: Tính cách của những người có Kình Dương miếu vượng thường là cương cường, quyết đoán, uy dũng, lắm mưu, và thích mạo hiểm. Tuy nhiên, họ có thể tỏ ra chủ quan, kiêu căng, và tự đắc.
  • Hãm Địa: Khi Kình Dương hãm địa, tính khí của người đó có thể trở nên hung bạo, bướng bỉnh, ngang ngược, tự mãn và lươn lẹo.

Quan Lộc

  • Đắc Địa: Kình Dương đắc địa thường phù hợp với ngành quân sự, kỹ thuật, và nghề hàn kim. Trong sự nghiệp, họ có thể đạt được vị thế uy quyền và hiển hách.
  • Hãm Địa: Nếu Kình Dương hãm địa mà không có sự hỗ trợ từ các sao khác, người có sao này có thể gặp khó khăn trong sự nghiệp và phải đối mặt với cạnh tranh không lành mạnh.

Tài Bạch

  • Đắc Địa: Khi Kình Dương đắc địa, người đó có thể kiếm tiền dễ dàng nhất trong các tình huống náo loạn và hoạch tài.
  • Hãm Địa: Ngược lại, khi hãm địa, họ có thể trải qua thiếu thốn, phá sản, và sử dụng tiền không suy nghĩ.

Các cách cục

  • Kình Dương gặp Tử Vi, Thiên Phủ thường đem lại may mắn trong buôn bán và giàu có.
  • Kình Dương hợp với Hỏa Tinh miếu địa thường mang lại danh tiếng và uy tín.
  • Kình Dương gặp Đồng Âm Tý Ngọ thêm Phượng Các thường mang theo ý nghĩa về giàu có và danh tiếng.

Những bộ sao xấu

  • Kình Dương cư Ngọ thường liên quan đến tai nạn về tay chân và xe cộ.
  • Kình Dương gặp Phượng Các có thể dẫn đến lãng tai và điếc tai.
  • Kình Dương cư Ngọ với cách cục “Mã đầu đới kiếm” có ý nghĩa xấu, mang theo nguy cơ về tai nạn đột ngột và tàn tật.
  • Kình Dương tọa cư Mão, Dậu có thể mang lại thương tích và vấn đề về mắt.

Hạn vào Kình Dương

  • Kình Dương gặp Thái Tuế có thể dẫn đến kiện cáo và cãi nhau.
  • Kình Dương gặp Thiên Hình ở Ngọ có thể gây rủi ro về pháp lý và tai nạn hình thương.
  • Kình Dương gặp Vũ Khúc, Phá Quân thường liên quan đến vấn đề tài chính và rủi ro.
  • Kình Dương gặp Thiên Tướng có thể đem lại nguy cơ về nạn, sẹo ở đầu.

>> Xem thêm: Luận giải chi tiết về các sao phụ tinh trong tử vi chính xác nhất

Sao Đà La

Sao Đà La, một trong những lục sát tinh của tử vi, mang theo hành Kim, biểu hiện cho sự gian trá, liều lĩnh, và mưu mẹo. Thường được coi là biểu tượng của sự lừa lọc và bần hàn, Đà La kết hợp với Kình Dương để tạo nên một cặp sao “canh giữ lộc trời,” đó là hai sao có ảnh hưởng mạnh mẽ đến cuộc sống và số mệnh của người mang theo chúng.

Vị trí ở các cung

Đắc Địa: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.

Hãm Địa: Tý, Dần, Mão, Tỵ, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Cung mệnh

Tướng Mạo: Người có Đà La cư mệnh thường có thân hình cao, hơi gầy, răng xấu, mắt kém, chân tay dài, da xám, lông tóc rậm rạp, mặt thô, và nhiều tỳ vết, sẹo.

Miếu Vượng: Đà La miếu vượng thường là người can đảm, dũng mãnh, trầm lặng, có nhiều mưu kế và thủ đoạn.

Hãm Địa: Đà La hãm địa thường có tính tình hung bạo, gian hiểm, dối trá, xảo quyệt, độc ác, và dâm dật.

Cung Quan Lộc

Tùy thuộc vào sự kết hợp với các sao khác, Đà La ở quan lộc mang đến ý nghĩa khác nhau:

Đà La, Thiên Mã: Phù hợp với ngành quân nhân, nghề đi lại, và làm ăn xa xứ.

Đà La, Tả Phù, Hữu Bật, Hóa Lộc, Hóa Quyền ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi: Hiển đạt và phát triển trong binh nghiệp.

Đà La, Kình Dương, Liêm Trinh: Công danh gặp trắc trở, nhiều vấn đề bận rộn.

Cung Tài Bạch

Đà La cư tài thường liên quan đến kiếm tiền trong lúc hoạn nạn, một cách dễ dàng nhưng có thể hơi bất chấp thủ đoạn.

Tuy nhiên, nếu Đà La kết hợp với các sao khác trong bộ lục sát, có thể dẫn đến việc mất tiền nhanh chóng và có nguy cơ gặp tai nạn vì tiền.

Những bộ sao tốt

  • Đà La gặp Lực Sĩ, Hóa Quyền ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi: Có quyền hành, làm chức cao, được nhiều người kính phục.
  • Đà La đi với Thất Sát: Kỳ cách, có thể phát triển sự nghiệp thông qua kiên trì.
  • Đà La đi với Bạch Hổ: Dũng mãnh, ẩn nhẫn và mạnh mẽ.

Những bộ sao xấu

  • Đà La gặp Hình Không Kiếp, Hóa Kỵ: Liên quan đến đạo tặc, gian phi, lừa gạt, và cả cướp đoạt.
  • Đà La, Thiên Riêu, Hóa Kỵ ở liền cung: Tai bay vạ gió, gặp nhiều rắc rối và tai nạn.
  • Đà La gặp thêm các sao Lục Sát, Kỵ, Hình: Nguy cơ ăn mày, gian phi, số tù tội, và ngục hình.

Đà La khi vào các hạn

  • Đà La, Thiên Hình hay Đà La ở đất Thiên La Địa Võng: Có hạn về ngục hình, liên quan đến kiện tụng.
  • Đà La, Không, Kiếp: Tiêu tài, bệnh tật, và nguy cơ bị lừa gạt.
  • Đà La, Thái Tuế, Hóa Kỵ: Tai tiếng, thị phi, kiện tụng, và mâu thuẫn không ngừng.
Sao Đà La
Sao Đà La

Sao Địa Không

Sao Địa Không, là một trong những sao sát tinh mang theo hành Hỏa, đặc trưng bởi sự trở ngại, thất bại, khổ tâm, và tác hại. Nó xuất hiện từ cung Hợi và thường mang đến những thách thức và khó khăn trong cuộc sống. Dưới đây là một số điểm quan trọng về sao Địa Không:

Vị trí ở các cung

Đắc Địa: Dần, Thân, Tỵ, Hợi.

Hãm Địa: Tý, Sửu, Mão, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu, Tuất.

Cung mệnh

Tướng Mạo: Người có sao Địa Không trong mệnh thường có thân hình thô xấu, da kém tươi nhuận, thường vàng xám, và mặt có nét buồn.

Tính tình:

  • Đắc Địa: Người mang Địa Không đắc địa thường có nhiều mưu trí, can đảm, táo bạo, và giỏi giấu diếm. Họ có khả năng thâm trầm và lợi hại, dám nghĩ và dám làm.
  • Hãm Địa: Trong trường hợp ngược lại, họ có thể trở nên ích kỷ, tự kỷ ám thị, khổ tâm, ít chia sẻ, xảo quyệt, và tham lam.

Quan Lộc

Không Kiếp Đắc Địa: Có thể đạt được sự giàu có và phát triển nhanh chóng, nhưng sự thăng trầm và mất mát cũng rất nhanh chóng.

Không Kiếp Hãm Địa: Công danh vất vả, kiếm tiền khó khăn.

Cung Tài Bạch

Đắc Địa: Có thể kiếm tiền nhanh chóng, nhưng có khả năng mất mát nhanh chóng nếu tham lam.

Những bộ sao tốt

  • Đắc Địa với Thiên Tướng, Thiên Mã, Hóa Khoa: Người có mệnh thân này có thể đạt được sự nghiệp lừng lẫy.
  • Đắc Địa với Phi Thường Cách: Điều này có thể bao gồm Tử Phủ, Vũ, Tướng, Sát, Phá, Tham, cùng các cát tinh như Tả, Hữu, Khôi, Việt, Xương, Khúc, Long, Phượng, Đào, Hồng, Khoa, Quyền, Lộc. Đây là cách của người quyết đoán, có quý nhân trợ giúp, danh tiếng lừng lẫy, và nhiều người kính sợ.
  • Không Kiếp Đắc Địa Phát Dã Như Lôi: Có thể có sự phát triển nhanh chóng.

Những bộ sao xấu

  • Với Thiên Hình, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh: Nguy cơ rủi ro lớn, đặc biệt nếu cùng đắc địa cả.
  • Với Thiên Cơ (hay Hỏa Linh): Rủi ro về hỏa tai như cháy nhà, phỏng lửa, và stress đau đầu.
  • Đồng Cung với Phục Binh, Thiên Hình, Hóa Kỵ: Có thể liên quan đến gian phi, trộm cướp, lừa gạt, và thị phi.

Địa Không khi vào các hạn:

  • Gặp Đắc Địa: Có thể bộc phát tài danh nhanh chóng.
  • Gặp Hãm Địa: Rất nhiều tai hiểm về mọi mặt, bao gồm tiền bạc, sức khỏe, và tinh thần.
  • Có thể gặp bệnh tâm thần, Stress, mất chức, bị kiện cáo, thị phi, và hao tài.
Sao Địa Không trong tử vi
Sao Địa Không trong tử vi

Sao Địa Kiếp 

Sao Địa Kiếp, một trong những sát tinh của tử vi, mang theo hành Hỏa và xuất hiện từ cung Hợi, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá số phận và sự nghiệp của mỗi người. Dưới đây là một số điểm quan trọng về Sao Địa Kiếp:

Sao Địa Kiếp thường biểu thị sự trở ngại, thất bại, bần hàn, nghèo khổ, hình thương, tai nạn và gian xảo. Hành Hỏa của nó thường làm nổi bật tính chất nóng nảy và khó dự đoán.

Vị trí ở các cung:

  • Đắc Địa: Dần, Thân, Tỵ, Hợi.
  • Hãm Địa: Tý, Sửu, Mão, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu, Tuất.

Cung Mệnh

Tướng Mạo: Trong mệnh thân, Sao Địa Kiếp thường làm cho thân hình trở nên thô xấu, da mờ và có thể vàng vọt hoặc xám xịt.

Tính Tình:

  • Đắc Địa: Những người mang Sao Địa Kiếp ở vị trí đắc địa thường có tinh thần can đảm, gan dạ, táo bạo và thẳng thắn. Họ có khả năng thâm trầm và liều lĩnh.
  • Hãm Địa: Trong trường hợp ngược lại, họ có thể trở nên ích kỷ, lật lọng, xảo quyệt, và tham lam.

Quan Lộc

Tương tự như Sao Địa Không, Sao Địa Kiếp, dù ở đắc địa, cũng khó giữ được công danh và tài lộc lâu dài. Sự phát triển có thể nhanh chóng nhưng cũng rất dễ lụi tàn. Công danh sẽ trải qua nhiều thăng trầm và nếu có phú quý, cũng khó giữ được lâu dài.

Cung Tài Bạch

Ở vị trí đắc địa, Sao Địa Kiếp có thể mang lại sự giàu có nhanh chóng, nhưng cũng rất dễ mất mát nhanh chóng, đặc biệt nếu thái độ tham lam làm chủ.

Những bộ sao tốt

Địa Kiếp đắc địa gặp bộ Tướng, Mã, Khoa có thể là những người tài giỏi và có sự nghiệp lừng lẫy.

Đắc địa với phi thường cách, đặc biệt là sự hội tụ của các cát tinh, có thể mang lại quý nhân trợ giúp và danh tiếng lẫy lừng.

Những bộ sao xấu

Sao Địa Kiếp, khi gặp các sao như Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, có thể tạo ra nhiều khó khăn và thách thức trong sự nghiệp và cuộc sống.

Kết hợp với Thiên Hình và các lục sát khác, có thể gây ra những vấn đề lớn liên quan đến công danh và tài lộc.

Địa Kiếp, Thiên Cơ (hoặc Hỏa), có thể mang lại rủi ro về hỏa tai như cháy nhà.

Địa Kiếp khi vào hạn

  • Nếu đắc địa, có thể bộc phát và phát triển nhanh chóng, nhưng cũng có thể bị lụi tàn nhanh chóng.
  • Nếu hãm địa, người mang Sao Địa Kiếp có thể gặp nhiều khó khăn và rủi ro trong sức khỏe, tâm lý, và tài lộc.
  • Có thể mất mát nặng về vật chất, gặp xui xẻo và thách thức không ngừng.

Sao Linh Tinh 

Sao Linh Tinh, một sát tinh mang hành Hỏa, được coi là âm hỏa, đặc trưng bởi tính chất nóng nảy, giác quan thứ 6 và sự độc ác. Linh Tinh thường biểu hiện âm ỉ, chậm rãi, nhưng lại đầy bí ẩn và khó đoán.

Sao Linh Tinh mang theo hành Hỏa, vì vậy thường xuất hiện với sự nóng nảy, giác quan thứ 6, độc ác, sát phạt, và cô bần. Với đặc tính âm hỏa, Sao Linh Tinh thường thể hiện âm thầm, khó lường và chậm rãi.

Vị trí ở các cung

  • Đắc Địa: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ.
  • Hãm Địa: Tý, Sửu, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

Cung Mệnh

Tướng Mạo: Sao Linh Tinh khi nhập mệnh thường tạo nên hình ảnh của người có thân hình thô, xấu, da thường đen hoặc dễ ửng đỏ, thường có bớt ở chân tay và vóc người ốm.

Tính tình:

  • Linh Tinh Đắc Địa: Những người mang Sao Linh Tinh ở vị trí đắc địa thường can đảm, gan lì, có chí khí, tính nóng nảy, nhưng cũng có khả năng kiềm chế tốt hơn Hỏa Tinh. Họ thường có giác quan thứ 6 phát triển và có duyên với tâm linh.
  • Linh Tinh Hãm Địa: Trong trường hợp ngược lại, họ có thể trở nên cộc cằn, hao tổn, phá hoại, giảm thọ, và thường hay ghen.

Cung Quan Lộc

Sao Linh Tinh, là sát tinh, khi kết hợp với các sao khác có thể mang lại nhiều ý nghĩa khác nhau. Chẳng hạn, Linh Tinh gặp Kình Dương có thể tạo trở ngại trong sự nghiệp và tài lộc, hay Linh Tinh gặp Thiên Mã, Kình Dương, hoặc Đà La có thể đánh mạnh vào khía cạnh sức khỏe và sự nghiệp.

Cung Tài Bạch

Trong vấn đề tài chính, Sao Linh Tinh thường mang lại sự vất vả và khó khăn. Tiền bạc có thể đến nhanh, nhưng cũng có thể rời đi nhanh chóng.

Những bộ sao tốt

  • Linh Tinh đi với Vũ Tham Lộc Quyền có thể tạo thành một cách cục hỗ trợ nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực võ nghiệp.
  • Khi Linh Tinh kết hợp với Tham Lang, Tả Hữu, và Tấu Thư, có thể mang lại sự nổi tiếng và danh vọng.

Những bộ sao xấu

  • Với vị trí hãm địa, Linh Tinh có thể tăng cường các khía cạnh xấu như tính tình, sức khỏe, tai họa, và phúc thọ.
  • Linh Tinh gặp Vũ Đà Linh Xương có thể đối mặt với nguy cơ hỏa tai như cháy nhà.

Linh Tinh khi vào các hạn

  • Nếu đắc địa, Sao Linh Tinh có thể mang lại tin vui về tiền bạc hay công danh, phát triển một cách nhanh chóng, đặc biệt khi kết hợp với Tham Lang.
  • Nếu hãm địa, sức khỏe có thể suy giảm, gặp phải hỏa tai, và tâm trạng có thể bị ảnh hưởng, thậm chí là rơi vào tình trạng loạn trí, điên đảo.

Sao Hỏa Tinh 

Sao Hỏa Tinh, một sát tinh mang hành Hỏa, đặc trưng bởi tính cách nóng nảy, táo bạo, và quả quyết. Đây là một hành tinh đầy năng lượng, mang theo sức mạnh và động lực.

Sao Hỏa Tinh thuộc hành Hỏa, thể hiện sự nóng nảy, táo bạo, và quả quyết. Những người mang Hỏa Tinh thường có tinh thần mạnh mẽ, liều lĩnh, và dám đưa ra quyết định mạnh mẽ.

Vị trí ở các cung:

  • Đắc Địa: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ.
  • Hãm Địa: Tý, Sửu, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

Cung mệnh

Tướng Mạo: Nếu Hỏa Tinh xuất hiện trong Cung Mệnh, thì người đó thường có thân hình thô, xấu, da đen đuốc, thường có sẹo trên cơ thể. Tính cách mạnh mẽ, gan lì, và giác quan thứ 6 phát triển.

Tính tình:

  • Đắc Địa: Những người mang Hỏa Tinh ở vị trí đắc địa thường can đảm, gan lì, kiên cường, tính tình nóng nảy, và quyết đoán. Họ thường dám đối mặt với thách thức và không sợ khó khăn.
  • Hãm Địa: Trong trường hợp ngược lại, họ có thể trở nên cộc cằn, dễ nóng nảy, thay đổi tâm trạng nhanh chóng, không bền chí, và dễ gặp stress, căng thẳng, hay tình trạng ghen.

Cung Quan Lộc

Sao Hỏa Tinh đắc địa có thể mang lại sự phát triển nhanh chóng trong công việc, đặc biệt là trong lĩnh vực giảng dạy, y dược, bói toán, hoặc công việc yêu cầu sự quả quyết và táo bạo. Tùy thuộc vào các phụ tinh đi kèm, ý nghĩa có thể thay đổi.

Cung Tài Bạch

Về mặt tài chính, Hỏa Tinh thường mang lại sự không ổn định, có thể có lúc phát đạt, nhưng cũng có lúc suy thoái. Đối mặt với Địa Không, Địa Kiếp, hoặc Song Hao, họ có thể trải qua những khó khăn, nghèo đói, và thậm chí là phá sản.

Những bộ sao tốt

Hỏa Tinh kết hợp với Vũ Tham hoặc Hỏa Tham có thể mang lại thành công trong kinh doanh và buôn bán. Khi đi cùng với Bố Binh Hình Tướng Ấn, họ có thể phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực võ nghiệp.

Hỏa Tinh cùng Thiên Mã và Trường Sinh có thể tạo ra những người đa tài, năng động, có khả năng thực hiện nhiều công việc và thành công trong nhiều lĩnh vực.

Những bộ sao xấu

Hỏa Tinh hãm địa có thể tăng cường những khía cạnh xấu như tính tình nóng nảy, tai họa, và phúc thọ kém. Hỏa Tinh gặp Thiên Cơ có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát căng thẳng và stress.

Hỏa Tinh Đại Hao hoặc Tiểu Hao có thể gặp vấn đề nghiện ngập, cờ bạc, và nguy cơ phá sản.

Hỏa tinh khi vào các hạn 

Tương tự như Linh Tinh, khi gặp hạn, Hỏa Tinh có thể trải qua nhiều khó khăn và thách thức. Vì Hỏa Tinh thuộc hành Dương Hỏa, các tác động của hạn có thể xảy ra nhanh chóng và mạnh mẽ.

Sao Hỏa Tinh 
Sao Hỏa Tinh 

Tóm lại, Sát Tinh không chỉ là những yếu tố quan trọng của tử vi, đóng góp vào việc hiểu rõ tính cách và số mệnh của mỗi người. Hy vọng những thông tin chi tiết liên ở bài viết trên sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về sao Sát Tinh. Đừng quên truy cập Học Viện Phong Thủy Minh Việt thường xuyên để cập nhật thêm nhiều thông tin bổ ích khác về tử vi nhé. 

 ___________________________________________

Hiện tại, Học Viện Phong Thủy Minh Việt tuyển sinh liên tục các khóa học: 

▪️ Kinh Dịch

▪️ Phong Thủy Nhà ở, Phong thuỷ Âm trạch

▪️ Kỳ Môn Độn Giáp

▪️ Bát Tự

▪️ Nhân Tướng học

▪️ Thần Số học

▪️ Xem ngày Tốt Xấu

Ứng Dụng Vật Phẩm Phong Thủy Cải Biến Vận Mệnh

▪️ Chuyên gia Phong Thủy, Đào tạo hành Nghề Phong Thủy Cấp Tốc

▪️ Và các khóa học theo yêu cầu, tư vấn phong thủy cho cá nhân, doanh nghiệp…

Master Nguyễn Tuấn Cường

Thành viên Ban Lãnh Đạo của Viện Nghiên cứu những bí ẩn Vũ trụ và Văn hóa phương Đông.

Cố vấn phong thủy cho các thành viên cấp cao:

▪️ Trung Ương Hội Kỷ Lục Gia Việt Nam

▪️ Viện Ứng Dụng Sức Khỏe Bách Niên Trường Thọ Richs Việt Nam

▪️ Tổ Chức Niên Lịch và Thành Tựu Việt Nam

▪️ Tổ Chức Kỷ Lục Người Việt Toàn Cầu

Sáng lập và điều hành Học Viện Phong Thủy Minh Việt (Học Viện Phong Thủy Nam Việt cũ)

Hotline: 08 4531 4531

Website: https://phongthuyminhviet.com/

Youtube: https://www.youtube.com/hocvienphongthuyminhviet

Tiktok: https://www.tiktok.com/@mastertuancuong/ 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *