Địa chi ngày là gì? Ý nghĩa và cách phân chia địa chi chi tiết

Thuật ngữ “địa chi” chắc hẳn không còn xa lạ đối với những ai đam mê tử vi phong thủy. Vậy địa chi ngày là gì và có ý nghĩa như thế nào trong phong thủy tử vi. Trong bài viết này, Phong Thủy Minh Việt sẽ cùng bạn khám phá chi tiết hơn về địa chi, ý nghĩa 12 địa chi và mối quan hệ hợp cung của các địa chi trong phong thủy. 

Địa chi ngày là gì?

Địa chi là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực phong thủy và tử vi và là nền tảng để xác định vị trí và tương quan của các yếu tố trong không gian. Theo quan điểm của phong thủy và tử vi, địa chi đại diện cho 12 con giáp khác nhau, mỗi con giáp liên quan đến ngày, tháng và năm sinh của mỗi người. Cụ thể, có 12 hạng mục địa chi, mỗi hạng mục tượng trưng cho một con giáp cụ thể như Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi. Mỗi con giáp tương ứng với một năm trong chu kỳ 12 năm, tạo thành một chu kỳ lặp lại.

Việc xác định địa chi của một người dựa trên ngày, tháng và năm sinh mang theo những ý nghĩa sâu sắc trong phong thủy và tử vi. Điều này không chỉ đơn thuần là việc xác định con giáp của người đó mà còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác trong cuộc sống của họ. Chẳng hạn, địa chi có thể đánh bại đến tình duyên, sức khỏe, tài lộc và nhiều khía cạnh khác của cuộc sống hàng ngày.

Các chuyên gia phong thủy và tử vi sử dụng địa chi như một công cụ để đưa ra đánh giá và khuyến nghị về cách tối ưu hóa không gian sống và làm việc của mỗi người. Bằng cách hiểu rõ về địa chi, họ có thể đưa ra lời khuyên về cách cải thiện năng lượng, tạo cân bằng và định hình môi trường xung quanh sao cho phản ánh tích cực nhất đến cuộc sống và sự phát triển cá nhân của mỗi người.

Địa chi ngày là gì?
Địa chi ngày là gì?

Ý nghĩa chi tiết của 12 địa chi

12 địa chi, tượng trưng cho 12 con giáp, không chỉ là những biểu tượng trên lịch ngày thông thường mà còn là những khái niệm sâu sắc mang theo ý nghĩa lớn về sự sống còn và sự phát triển của muôn loài. Điều này liên quan chặt chẽ đến chu kỳ lặp lại của mặt trăng, một yếu tố quan trọng trong văn hóa phong thủy.

Tý (Chuột): Tý tượng trưng cho sự bắt đầu, là thời kỳ cây cối và vạn vật được nuôi dưỡng bằng dương khí tích tụ, hứng khởi cho sự sinh trưởng và phát triển.

Sửu (Trâu): Sửu đại diện cho sự gìn giữ, kết lại, là giai đoạn vạn vật chuẩn bị để bắt đầu một chu kỳ mới của sự sinh trưởng.

Dần (Hổ): Dần là thời kỳ mọi vật duy trì đến đây để trải qua sự thay đổi và phát triển, đưa ra những bước tiến mới.

Mão (Mèo): Mão biểu tượng cho sự vươn ra khỏi mặt đất, tất cả vạn vật đều hướng tới việc sinh trưởng và phát triển.

Thìn (Rồng): Thìn chỉ sấm, đại diện cho thời kỳ vạn vật chờ đợi sấm để chuyển mình, lớn lên và tiến triển.

Tỵ (Rắn): Tỵ biểu tượng cho sức mạnh toàn diện, là giai đoạn vạn vật trưởng thành và mạnh mẽ.

Ngọ (Ngựa): Ngọ chỉ vạn vật vươn lên cường tráng, cành lá bắt đầu mọc ra mạnh mẽ, đón nhận sức sống mới.

Mùi (Dê): Mùi ám chỉ khi âm khí chi phối, vạn vật bắt đầu suy tàn, chậm lại và chuẩn bị vào giai đoạn mới.

Thân (Khỉ): Thân chỉ thân thể, biểu tượng cho giai đoạn vạn vật đến đây đã trưởng thành và có sự chín chắn nhất định.

Dậu (Gà): Dậu ám chỉ sự thành thục, là giai đoạn vạn vật trở thành cực lão, có đẳng cấp và kinh nghiệm.

Tuất (Chó): Tuất chỉ vạn vật muôn loài trở nên chín muồi, có sự trưởng thành và sẵn sàng đối mặt với thách thức.

Hợi (Heo): Hợi ám chỉ việc thu tàng và lưu giữ những tinh tuý cốt lõi để nuôi dưỡng hạt mầm mới, tạo ra sự đổi mới và phát triển liên tục.

Ý nghĩa chi tiết của 12 địa chi
Ý nghĩa chi tiết của 12 địa chi

>> Xem thêm: Bí quyết chọn ngày tốt theo tục dân gian: Bạn đã biết chưa?

Các cách phân chia địa chỉ trong phong thủy

Sau khi đã hiểu rõ về địa chi ngày là gì và vai trò quan trọng trong phong thủy, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách phân chia địa chi, một khía cạnh quan trọng trong việc tạo ra sự cân bằng và hài hòa trong không gian sống của mỗi người.

Phân chia theo ngũ hành

Địa chi không chỉ là những con giáp đơn thuần, mà còn được liên kết mật thiết với ngũ hành – năm yếu tố cơ bản của vũ trụ: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ.

Các địa chi được phân loại theo ngũ hành như sau:

  • Tuổi Dần và Tuổi Mão: thuộc vào hành Mộc.
  • Tuổi Hợi và Tuổi Tý: thuộc vào hành Thủy.
  • Tuổi Tỵ và Tuổi Ngọ: thuộc vào hành Hỏa.
  • Tuổi Tý, Tuổi Sửu, Tuổi Mùi và Tuổi Tuất: thuộc vào hành Thổ.

Phân chia theo Âm Dương

Âm dương chi là một cách phân loại khác, dựa trên tính chẵn lẻ của các con giáp.

  • Địa chi dương chi bao gồm: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân và Tuất. Những con giáp này thường linh hoạt, nhạy bén và nhanh nhẹn.
  • Địa chi âm chi bao gồm: Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu và Hợi. Những con giáp này thường mềm dẻo, nhẫn nại và có sự ứng nghiệm chậm hơn so với dương chi

Nhị Hợp và Tam Hợp

Nhị Hợp: Nhị hợp là sự kết hợp giữa các địa chi theo một cách hòa hợp và đồng thuận. Các cặp Nhị Hợp bao gồm: Tỵ – Thân (Kim), Dần – Hợi (Mộc), Sửu – Tý (Thủy), Tuất – Mão (Hỏa), Ngọ – Mùi (Hỏa), Dậu – Thìn (Thổ).

Tam Hợp: Tam hợp là sự hòa hợp giữa ba địa chi, tạo ra một cân bằng tốt. Các cặp Tam Hợp bao gồm: Tỵ – Dậu – Sửu (Kim), Hợi – Mão – Mùi (Mộc), Thân – Tý – Thìn (Thủy), Dần – Ngọ – Tuất (Hỏa).

Tương Phá

Tương Phá là cách phân chia dựa trên mối quan hệ xung đột giữa các địa chi. Khi hai địa chi tương phá, chúng đối lập và không hòa hợp, tạo ra sự mất cân bằng và thách thức. 

Các cặp tương phá như sau:

  • Tý – Dậu: Tý thuộc Thủy, còn Dậu thuộc Kim. Thủy khắc Kim, tạo nên một mối quan hệ đối lập và xung đột.
  • Ngọ – Mão: Ngọ thuộc Hỏa, Mão thuộc Mộc. Hỏa khắc Mộc, tạo nên sự đối địch và xung đột. 
  • Thân – Tỵ: Thân thuộc Thổ, còn Tỵ thuộc Hỏa. Thổ khắc Hỏa, tạo ra sự mất cân bằng và thách thức. 
  • Dần – Hợi: Dần thuộc Mộc, Hợi thuộc Thủy, Mộc khắc Thủy. Điều này tạo ra một mối quan hệ phức tạp và thách thức.
  • Thìn – Sửu: Thìn thuộc Thổ, Sửu thuộc Thủy. Thổ khắc Thủy, tạo ra một mối quan hệ đối lập và khó khăn. 
  • Tuất – Mùi: Tuất thuộc Kim, Mùi thuộc Mộc. Kim khắc Mộc, tạo ra một mối quan hệ không hòa hợp. 

Lục Xung

Lục Xung là khái niệm dựa trên mối quan hệ xung khắc giữa các địa chi trên vòng tròn Bát Quái. Có sáu cặp địa chi lục xung:

  • Tý – Ngọ: Tý (Thủy) khắc Ngọ (Hỏa).
  • Sửu – Mùi: Sửu (Thổ) khắc Mùi (Mộc).
  • Dần – Thân: Dần (Mộc) khắc Thân (Kim).
  • Mão – Dậu: Mão (Mộc) khắc Dậu (Kim).
  • Thìn – Tuất: Thìn (Thổ) khắc Tuất (Thủy).
  • Tỵ – Hợi: Tỵ (Hỏa) khắc Hợi (Thủy). 

Lục Phá

Lục Phá là khái niệm trong tử vi, biểu thị sự chống phá lẫn nhau của các địa chi dựa trên quy luật âm dương và ngũ hành. Có sáu cặp địa chi được xem là lục phá:

  • Thân – Tỵ.
  • Thìn – Sửu.
  • Mão – Ngọ.
  • Dần – Hợi.
  • Tý – Dậu.
  • Tuất – Mùi.

Sự đối lập âm dương và ngũ hành trong các cặp này có thể tạo ra thách thức trong hôn nhân, mối quan hệ xã hội và công việc.

Lục Hại

Lục Hại thể hiện sự xung khắc, không hòa hợp giữa các địa chi. Cách phân chia địa chi theo Lục Hại:

Tý hại Mùi: Tý thuộc Thủy dương, trong khi Mùi thuộc Thổ âm. Thổ khắc Thủy, tạo ra một mối quan hệ xung khắc.

Sửu hại Ngọ: Sửu thuộc Thổ âm, trong khi Ngọ thuộc Hỏa dương. Hỏa khắc Thổ, tạo ra một mối quan hệ đối lập và khó hòa hợp.

Dần hại Tỵ: Dần thuộc Mộc dương, còn Tỵ thuộc Hỏa âm. Hỏa khắc Mộc, tạo ra sự đối lập và xung khắc giữa Dần và Tỵ. 

Mão hại Thìn: Mão thuộc Mộc âm, Thìn thuộc Thổ dương. Thổ khắc Mộc, tạo ra một mối quan hệ xung khắc.

Thân hại Hợi: Thân thuộc Kim dương, Hợi thuộc Thủy âm. Thủy khắc Kim, tạo ra một mối quan hệ xung khắc.

Dậu hại Tuất: Dậu thuộc Kim âm, Tuất thuộc Thủy dương. Kim khắc Thủy, tạo ra một mối quan hệ xung khắc.

Sự xung khắc này có thể ảnh hưởng đến may mắn, sức khỏe, tình duyên và hôn nhân của người tuổi đó. Tuy nhiên, nếu biết cách hóa giải và nhường nhịn, nó vẫn có thể mang lại kết quả tích cực.

Tam Hợp

Tam hợp là khái niệm phong thủy liên quan đến sự hợp nhau của ba địa chi trong 12 con giáp, nhằm tạo ra sự cân bằng và hài hòa. Phân chia tam hợp theo bản mệnh có thể là:

  • Tam hợp Hỏa cục: Dần – Ngọ – Tuất (cùng âm).
  • Tam hợp Mộc cục: Hợi – Mão – Mùi (cùng dương).
  • Tam hợp Thổ cục: Tý – Thìn – Dậu (cùng âm).
  • Tam hợp Kim cục: Sửu – Tỵ – Thân (cùng dương).
  • Tam hợp Thủy cục: Mão – Ngọ – Hợi (cùng âm).

Tứ Hành Xung

Địa chi được chia thành 3 nhóm tứ hành xung, mỗi nhóm gồm 4 con giáp có mối quan hệ xung khắc:

  • Nhóm 1: Dần – Thân – Tỵ – Hợi (Dần khắc Thân, Tỵ khắc Hợi).
  • Nhóm 2: Thìn – Tuất – Sửu – Mùi (Thìn khắc Tuất, Sửu khắc Mùi).
  • Nhóm 3: Tý – Ngọ – Mão – Dậu (Tý khắc Ngọ, Mão khắc Dậu).

Những người thuộc cùng một nhóm tứ hành xung không nên hợp tác kinh doanh, kết hôn hoặc sinh con với nhau để tránh xung đột và bất hòa.

Bán Hợp Sinh

Bán hợp sinh là sự kết hợp giữa hai địa chi có cùng ngũ hành, tạo ra sự sinh sôi, phát triển. Các cặp bán hợp sinh bao gồm:

  • Hợi và Mão bán hợp sinh Mộc.
  • Dần và Ngọ bán hợp sinh Hỏa.
  • Tỵ và Dậu bán hợp sinh Kim.
  • Thân và Tý bán hợp sinh Thủy.

Bán Hợp Mộ

Bán hợp mộ là một khái niệm trong phong thủy, thường được áp dụng để đánh giá sự hòa hợp và ổn định trong mối quan hệ. Bán hợp mộ bao gồm các cặp sau:

  • Sửu và Dậu bán hợp mộ Kim.
  • Mùi và Mão bán hợp mộ Mộc.
  • Thìn và Tý bán hợp mộ Thủy.
  • Tuất và Ngọ bán hợp mộ Hỏa.

Phương Vị

Các địa chi cũng được phân chia dựa trên phương vị, liên quan đến hướng chính của không gian. Phân chia địa chi theo phương vị như sau:

  • Chi Dần và chi Mão thuộc phương Đông.
  • Chi Tỵ và chi Ngọ thuộc phương Nam.
  • Chi Thân và chi Dậu thuộc phương Tây.
  • Chi Hợi và chi Tý thuộc phương Bắc.

Các chi còn lại bao gồm Thìn, Tuất, Sửu và Mùi không thuộc chính xác vào một phương cụ thể.

Các cách phân chia địa chỉ trong phong thủy
Các cách phân chia địa chỉ trong phong thủy

Lời kết

Mong rằng với những thông tin từ bài viết trên của Phong Thủy Minh Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về địa chi ngày là gì. Từ đó có thể áp dụng về các mối quan hệ cung – khắc trong địa chi để tránh các mâu thuẫn không đáng có. Đừng quên theo dõi Phong Thủy Minh Việt để cập nhật thêm nhiều thông tin bổ ích về phong thủy, tử vi. 

 ___________________________________________

Hiện tại, Học Viện Phong Thủy Minh Việt tuyển sinh liên tục các khóa học: 

▪️ Kinh Dịch

▪️ Phong Thủy Nhà ở, Phong thuỷ Âm trạch

▪️ Kỳ Môn Độn Giáp

▪️ Bát Tự

▪️ Nhân Tướng học

▪️ Thần Số học

▪️ Xem ngày Tốt Xấu

Ứng Dụng Vật Phẩm Phong Thủy Cải Biến Vận Mệnh

▪️ Chuyên gia Phong Thủy, Đào tạo hành Nghề Phong Thủy Cấp Tốc

▪️ Và các khóa học theo yêu cầu, tư vấn phong thủy cho cá nhân, doanh nghiệp…

Master Nguyễn Tuấn Cường

Thành viên Ban Lãnh Đạo của Viện Nghiên cứu những bí ẩn Vũ trụ và Văn hóa phương Đông.

Cố vấn phong thủy cho các thành viên cấp cao:

▪️ Trung Ương Hội Kỷ Lục Gia Việt Nam

▪️ Viện Ứng Dụng Sức Khỏe Bách Niên Trường Thọ Richs Việt Nam

▪️ Tổ Chức Niên Lịch và Thành Tựu Việt Nam

▪️ Tổ Chức Kỷ Lục Người Việt Toàn Cầu

Sáng lập và điều hành Học Viện Phong Thủy Minh Việt (Học Viện Phong Thủy Nam Việt cũ)

Hotline: 08 4531 4531

Website: https://phongthuyminhviet.com/

Youtube: https://www.youtube.com/hocvienphongthuyminhviet

Tiktok: https://www.tiktok.com/@mastertuancuong/ 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *