Ngũ hành Nạp Âm và những điều có thể bạn chưa biết

Bạn đã từng nghe qua cụm từ “Ngũ hành Nạp Âm” nhưng chưa hiểu rõ ý nghĩa của nó? Bạn tò mò về bản mệnh của mình và những ảnh hưởng của nó đến cuộc sống? Trong bài viết này, hãy cùng Phong Thủy Minh Việt khám phá thế giới huyền bí của Ngũ hành Nạp Âm, chìa khóa mở ra cánh cửa vận mệnh!

Ngũ hành Nạp Âm là gì?

Ngày xưa, thời gian được ghi chép dựa trên sự kết hợp giữa 10 Thiên Can và 12 Địa Chi. Can Dương ghép với Chi Dương, Can Âm ghép với Chi Âm, tạo ra 60 tên khác nhau. Mỗi năm, tháng, ngày, giờ đều có một hành của nó, được tóm tắt trong Lục Thập Hỏa Giáp.

Lục Thập Hỏa Giáp là một bảng tổng hợp hành của năm, gồm cả yếu tố Âm Dương. Mỗi hai năm có cùng một hành, nhưng khác nhau về Âm Dương, tạo ra một năm Âm và một năm Dương cùng một hành.

Khi Can và Chi phối hợp, ngũ hành mới xuất hiện, được gọi là Ngũ Hành Nạp Âm, bắt đầu từ Giáp Tí đến Qúi Hợi với 30 ngũ hành nạp âm. Mỗi Chi có đủ ngũ hành, tùy thuộc vào Can. Ví dụ, Tí có Giáp Tí hành Kim, Mậu Tí Hỏa, Nhâm Tí Mộc, Bính Tí Thủy, Canh Tí Thổ.

Các hành được phân thành sáu loại khác nhau, kết quả từ sự kết hợp của 12 chi với sáu Can, không kết hợp đủ mười Can. Chi Dương kết hợp với Can Dương, Chi Âm kết hợp với Can Âm.

Theo nhạc điệu, Cung thuộc Thổ, Chủy thuộc Hỏa, Thương thuộc Kim, Vũ thuộc Thủy, và Giốc thuộc Mộc. Phối hợp Can Chi hàng năm với năm âm trên, rồi lấy hành Âm đó sinh ra làm hành năm, mỗi năm lại bị chi phối bởi 12 luật, mỗi luật chứa năm âm, biến 5 âm thành 60 hành chi tiết của năm hành chính.

Ví dụ, Giáp Tí và Ất Sửu thuộc hành Kim, nhưng là Hải Trung Kim. Đó là hành nạp âm của hai năm Giáp Tí và Ất Sửu. Việc nạp âm cho vòng Giáp Tí là phức tạp, nên ngày nay, người ta thường sử dụng bản tính toán hành nạp Âm từ thời xưa để tham khảo.

Ngũ hành Nạp Âm là gì?
Ngũ hành Nạp Âm là gì?

Giải thích ý nghĩa của ngũ hành Nạp Âm

Nguyên tắc ngũ hành Nạp Âm được giải thích bởi cổ nhân dựa trên sự tương tác và sinh tử giữa các yếu tố ngũ hành, đặc biệt là Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, và Thổ. Theo họ, khí Kim sinh tụ theo hướng Khôn, tức là từ cung Thân trên thiên bàn, đi về phía Nam biến thành Hỏa, sau đó đi về phía Đông biến thành Mộc, tiếp tục về phía Bắc trở thành Thủy, và cuối cùng hoá thành Thổ ở trung ương. Hành khí trên bảng được sinh ra thông qua sự kết hợp giữa Âm và Dương, với việc xác định rằng hai năm Dương và Âm có cùng một hành.

Theo nguyên tắc Âm Mẫu Dương Chă, phương pháp này giải thích cách tám năm tạo nên một chu kỳ mới, tương ứng với quy luật sinh tử giữa các yếu tố. Ví dụ, nếu hai năm Giáp Tý và Ất Sửu có hành Kim, thì sau sáu năm ở Nhâm Thân và Quý Dậu, ta cũng có hành Kim. Sau mỗi ba lần xuất hiện của một hành, nó sẽ chuyển sang hành tiếp theo theo chuỗi Kim, Hỏa, Mộc, Thủy, Thổ.

Ví dụ cụ thể là, sau ba lần xuất hiện của hành Kim, đến lượt hành Hỏa. Mậu Tý và Kỷ Sửu, cách 6 năm, lại là hành Hỏa. Tiếp theo, sau ba lần Hỏa là Mộc, và ta có Nhâm Tỵ, Qúy Sửu, và Canh Thân là Mộc theo chu kỳ 6 năm. Như vậy, sau mỗi chu kỳ, hành tiếp theo sẽ được sinh ra theo quy luật ngũ hành.

Qua ba lần Mộc, đến lượt Thủy, và tiếp tục với Thổ. Chuỗi này tạo nên một chu kỳ khép kín của ngũ hành Nạp Âm, được áp dụng để xây dựng bảng lục Thập Hỏa giáp, thể hiện sự tương tác và luân phiên của các yếu tố trong vũ trụ.

Giải thích ý nghĩa của ngũ hành Nạp Âm
Giải thích ý nghĩa của ngũ hành Nạp Âm

>> Xem thêm: Ngày lập xuân 2024 có giờ nào đẹp để xuất hành và nên làm gì?

Quy luật sinh khắc của ngũ hành Nạp Âm

Quy luật sinh khắc của ngũ hành nạp âm sẽ có những khác biệt với ngũ hành chánh, không phải cứ khắc là xấu.

Ngũ hành nạp âm khắc với nhau 

Sa Trung Kim và Kiếm Phong Kim, khi gặp Mộc, sẽ tạo ra sự khắc hành Mộc. Điều này ám chỉ rằng sự mạnh mẽ của Kim sẽ làm yếu đuối và kiềm chế sức mạnh của Mộc.

Trong khi đó, Bạch Lạp Kim, Hải Trung Kim và Thoa Xuyến Kim, dù thuộc hành Kim, lại sợ bị Hỏa khắc. Điều này có thể hiểu như việc sức nóng của Hỏa có thể làm yếu đuối và ảnh hưởng đến tính chất của Kim.

Phú Đăng Hỏa, Lư Trung Hỏa và Sơn Đầu Hỏa đều sợ bị Thủy khắc. Điều này thể hiện rằng, trong môi trường nước, sự nhiệt độ và sức nóng của Hỏa có thể bị làm giảm bớt hoặc kiểm soát.

Ngược lại, Thiên Hà Thủy và Đại Hải Thủy không sợ bị Thổ khắc, trừ khi gặp phải thiên khắc Địa Xung. Các hành Thủy khác đều sợ bị Thổ khắc, vì Thổ có thể làm đặc chất nước và kiềm chế sự dễ chảy của Thủy.

Tất cả các loại Mộc đều sợ bị Kim khắc, trừ Bình Địa Mộc. Điều này thể hiện rằng sự cứng cáp và sắc bén của Kim có thể làm ảnh hưởng đến sự linh hoạt và tinh tế của Mộc.

Tùng Bá Mộc, Dương Liễu Mộc, Tăng Đố Mộc và Thạch Lựu Mộc đều kị Kim nhất, đặc biệt là Kiếm Phong Kim. Điều này cho thấy sự cắt bớt và chặn đứng của Kim có thể làm hại và kiểm soát sức mạnh của Mộc.

Trong nhóm Thủy, Thiên Hà Thủy và Đại Hải Thủy không sợ bị Thổ khắc. Tuy nhiên, Lộ Bàng Thổ, Đại Dịch Thổ và Sa Trung Thổ đều sợ bị Mộc khắc, ngoại trừ Đại Lâm Mộc và Bình Địa Mộc, ngũ hành nạp Âm tị hoà.

Lộ Bàng Thổ, Đại Dịch Thổ và Sa Trung Thổ không sợ bị Mộc khắc. Trong khi đó, Thành Đầu Thổ, Ốc Thượng Thổ và Bích Thượng Thổ không kị Mộc, nhưng Sa Trung Thổ, Đại Trạch Thổ và Lộ Bàng Thổ đều kị Mộc, đặc biệt là Đại Lâm Mộc và Bình Địa Mộc ngũ hành Nạp Âm tị hoà.

Sự sinh khắc của ngũ hành Nạp Âm theo quan niệm của Thiệu Vĩ Hoa

Hỏa khắc Kim, nhưng đối với Hải Trung Kim hay Sa Trung Kim, nếu Kim đặt ở đáy biển hay trong đất cát, thì lại không dễ khắc. Ngược lại, Hải Trung Kim và Sa Trung Kim lại sợ Hỏa Thủ Lôi (Tích Lịch Hỏa), vì Hỏa Thủ Lôi có thể đánh xuống đáy biển, chạm đến tận tầng đất sâu. Kiếm Phong Kim cần Hỏa để có lửa luyện và tạo ra kiếm sắc. Bạch Lạp Kim dễ bị Hỏa khắc, nhưng trong một số trường hợp, gỗ trong cột lại cần Kim để chế ngự.

Mộc có thể khắc Thổ, nhưng Thổ vượng thì Mộc không thể khắc Thổ. Đại Lâm Mộc và Bình Địa Mộc, trong điều kiện bình thường, không dễ bị Kim khắc. Tuy nhiên, Mộc sợ nhất là Kiếm Phong Kim, vì nó là biểu tượng của Kim trong vũ khí.

Thổ có thể khắc Thủy, nhưng Thổ vượng thì Mộc không dễ khắc. Thổ trên tường (Bích Thượng Thổ) hay ở bãi ruộng Đại Trạch Thổ không dễ bị Mộc khắc, nhưng Đại Lâm Mộc và Bình Địa Mộc lại là những yếu tố mạnh mẽ có thể khắc Thổ.

Thủy vượng bao vây Thổ, có thể tưới ruộng và nuôi dưỡng vạn vật. Thủy suy không thể khắc được vượng Thổ. Nếu ngược lại, Thủy vượng, Hỏa suy, thì sẽ bị khắc. Các hành Thủy như Thiên Hà Thủy và Đại Hải Thủy không sợ Thổ khắc, thậm chí còn có thể khắc ngược lại Thổ.

Hỏa vượng cần Thủy để chế ngự, và ngược lại, Thủy vượng, Hỏa suy sẽ bị khắc. Hỏa Thủ Lôi không sợ bị Thủy khắc, thậm chí có thể chui xuống đáy biển để khắc Thủy.

Quy luật sinh khắc của ngũ hành Nạp Âm
Quy luật sinh khắc của ngũ hành Nạp Âm

Kết luận

Bài viết này chỉ là một giới thiệu khái quát về Ngũ Hành Nạp Âm. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, hãy tham khảo những tài liệu chuyên sâu về phong thủy, tứ trụ hoặc liên hệ Phong Thủy Minh Việt để được tư vấn và giải đáp chi tiết nhất. 

___________________________________________

Hiện tại, Học Viện Phong Thủy Minh Việt tuyển sinh liên tục các khóa học: 

▪️ Kinh Dịch

▪️ Phong Thủy Nhà ở, Phong thuỷ Âm trạch

▪️ Kỳ Môn Độn Giáp

▪️ Bát Tự

▪️ Nhân Tướng học

▪️ Thần Số học

▪️ Xem ngày Tốt Xấu

Ứng Dụng Vật Phẩm Phong Thủy Cải Biến Vận Mệnh

▪️ Chuyên gia Phong Thủy, Đào tạo hành Nghề Phong Thủy Cấp Tốc

▪️ Và các khóa học theo yêu cầu, tư vấn phong thủy cho cá nhân, doanh nghiệp…

Master Nguyễn Tuấn Cường

Thành viên Ban Lãnh Đạo của Viện Nghiên cứu những bí ẩn Vũ trụ và Văn hóa phương Đông.

Cố vấn phong thủy cho các thành viên cấp cao:

▪️ Trung Ương Hội Kỷ Lục Gia Việt Nam

▪️ Viện Ứng Dụng Sức Khỏe Bách Niên Trường Thọ Richs Việt Nam

▪️ Tổ Chức Niên Lịch và Thành Tựu Việt Nam

▪️ Tổ Chức Kỷ Lục Người Việt Toàn Cầu

Sáng lập và điều hành Học Viện Phong Thủy Minh Việt (Học Viện Phong Thủy Nam Việt cũ)

Hotline: 08 4531 4531

Website: https://phongthuyminhviet.com/

Youtube: https://www.youtube.com/hocvienphongthuyminhviet

Tiktok: https://www.tiktok.com/@mastertuancuong/ 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *